Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật chuyên nghiệp, ấn tượng
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật (Jikoshoukai-自己紹介) là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp, đặc biệt khi học tập, làm việc hoặc sinh sống tại Nhật Bản. Việc thành thạo cách tự giới thiệu không chỉ giúp bạn tạo ấn tượng tốt mà còn thể hiện sự tôn trọng văn hóa và phép lịch sự Nhật Bản. Bài viết này của GF Works sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cấu trúc, mẫu câu và những lưu ý quan trọng để bạn có thể tự tin giới thiệu bản thân trong mọi tình huống.
1. Jikoshoukai là gì và cấu trúc bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật
Jikoshoukai (自己紹介) là thuật ngữ tiếng Nhật có nghĩa là "giới thiệu bản thân". Trong văn hóa Nhật Bản, việc giới thiệu bản thân được coi là bước đầu tiên quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào, từ học tập, công việc đến giao lưu xã hội. Một bài Jikoshoukai chuyên nghiệp không chỉ đơn thuần là việc nói tên và tuổi, mà còn phản ánh sự hiểu biết về văn hóa lịch sự và khả năng giao tiếp của bạn.
Để có một bài giới thiệu bản thân hoàn chỉnh và chuẩn mực, bạn nên tuân theo quy trình 3 bước sau:
1.1. Bước 1: Lời chào đầu tiên (Hajimemashite)
Bắt đầu bài giới thiệu bằng câu chào "Hajimemashite" (はじめまして) - có nghĩa là "Rất vui được gặp bạn lần đầu tiên". Đây là cách mở đầu chuẩn mực và thể hiện sự lịch sự trong văn hóa Nhật Bản. Câu chào này cho người đối diện biết rằng đây là lần đầu tiên hai bạn gặp nhau và bạn rất vui mừng về điều đó.
.png?width=800&height=571&name=cach-gioi-thieu-ban-than-bang-tieng-viet%20(2).png)
1.2. Bước 2: Nội dung chính
Phần nội dung chính là phần quan trọng nhất, bao gồm các thông tin cơ bản về bản thân như tên tuổi, quê quán, nghề nghiệp, sở thích hoặc mục đích. Tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp (hội thoại thông thường, phỏng vấn xin việc, hay buổi họp chính thức), bạn có thể điều chỉnh độ chi tiết và mức độ trang trọng của phần này.
.png?width=800&height=574&name=cach-gioi-thieu-ban-than-bang-tieng-viet%20(1).png)
Trong môi trường công việc, bạn nên tập trung vào học vấn và kinh nghiệm nghề nghiệp; còn trong các buổi gặp gỡ thân mật sau khi đã đậu ứng tuyển và trở thành nhân viên chính thức, bạn có thể chia sẻ thêm về sở thích cá nhân.
1.3. Bước 3: Lời kết (Yoroshiku onegaishimasu)
Kết thúc bài giới thiệu bằng câu "Yoroshiku onegaishimasu" (よろしくお願いします) - một cụm từ đặc trưng trong tiếng Nhật có thể được hiểu là "Rất mong được làm quen" hoặc "Kính mong được quan tâm giúp đỡ". Đây không chỉ là lời kết lịch sự mà còn thể hiện tinh thần khiêm tốn và mong muốn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với người đối diện.
2. Các mẫu câu cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật cơ bản nhất
Sau khi hiểu về cấu trúc tổng thể của Jikoshoukai, việc nắm vững các mẫu câu cơ bản sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Dưới đây là những mẫu câu thiết yếu nhất mà bạn cần biết khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật.
2.1. Giới thiệu họ tên và tuổi tác
Giới thiệu tên và tuổi là phần không thể thiếu trong bất kỳ bài Jikoshoukai nào. Có hai cách phổ biến để giới thiệu tên, mỗi cách phù hợp với một mức độ trang trọng khác nhau.
Sử dụng "Tên + to moushimasu" (と申します)
Cách nói này mang tính trang trọng cao hơn, thường được sử dụng trong các buổi phỏng vấn, gặp gỡ khách hàng hoặc các sự kiện chính thức:
- わたしは鈴木と申します。(Watashi wa Suzuki to moushimasu.) - Tôi xin phép được giới thiệu, tôi là Suzuki.
Giới thiệu tuổi
Khi nói về tuổi trong tiếng Nhật, bạn cần chú ý đến hệ thống đếm tuổi. Ngoài ra cần lưu ý đặc biệt đối với 20 tuổi trong tiếng Nhật được đọc là "Hatachi" (はたち) thay vì "Nijussai". Đây là tuổi trưởng thành theo luật pháp Nhật Bản và có cách đọc riêng biệt.
Mẫu câu giới thiệu tuổi:
- わたしは二十五歳です。(Watashi wa nijuugosai desu.) - Tôi 25 tuổi.
- 今年で二十歳になります。(Kotoshi de hatachi ni narimasu.) - Năm nay tôi tròn 20 tuổi.
2.2. Cách nói về quê quán và nơi ở
Giới thiệu về quê quán và nơi sinh sống hiện tại giúp người đối diện hiểu rõ hơn về bối cảnh và nguồn gốc của bạn. Tuy nhiên về phần quê quán bạn chỉ cần giới thiệu bạn đến từ Việt Nam là đã đảm bảo.
Giới thiệu quê quán (nơi đến từ)
Bạn có thể sử dụng 2 mẫu câu dưới đây để nói về nơi xuất thân:
ベトナムから来ました (Vietnam kara kimashita):
- Dịch: Tôi đến từ Việt Nam.
- Sắc thái: Cách nói lịch sự tiêu chuẩn (Desu/Masu), dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc phỏng vấn thông thường.
ベトナムから参りました (Vietnam kara mairimashita):
- Dịch: Tôi đến từ Việt Nam.
- Sắc thái: Cực kỳ trang trọng (Khiêm nhường ngữ). Dùng khi phỏng vấn xin việc hoặc nói chuyện với cấp trên, khách hàng để thể hiện sự khiêm tốn của bản thân.
Giới thiệu nơi ở hiện tại
Trong tiếng Nhật, khi nói về nơi ở hiện tại, người ta dùng trợ từ に (ni) thay vì で (de) sẽ chính xác và tự nhiên hơn.
東京に住んでいます (Tokyo ni sunde imasu):
- Dịch: Tôi đang sống ở Tokyo.
- Sắc thái: Cách nói lịch sự thông thường, phù hợp với hầu hết các tình huống giao tiếp.
東京に住んでおります (Tokyo ni sunde orimasu):
- Dịch: Tôi đang cư trú/sống tại Tokyo.
- Sắc thái: Rất trang trọng (Khiêm nhường ngữ). Cụm おります (orimasu) thay thế cho います (imasu) để tạo cảm giác chuyên nghiệp và tôn trọng người nghe hơn.
3. Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật khi đi phỏng vấn ấn tượng
Khi tham gia phỏng vấn xin việc tại Nhật Bản, bài giới thiệu bản thân cần mang tính chuyên nghiệp và tập trung vào những thông tin liên quan đến công việc. Đây là cơ hội để bạn thể hiện năng lực, kinh nghiệm và sự phù hợp với vị trí ứng tuyển.
.png?width=800&height=420&name=cach-gioi-thieu-ban-than-bang-tieng-viet%20(3).png)
Phần giới thiệu học vấn và kinh nghiệm làm việc là trọng tâm của bài Jikoshoukai trong buổi phỏng vấn. Bạn cần trình bày một cách rõ ràng, logic và tập trung vào những điểm có liên quan đến công việc đang ứng tuyển.
3.1. Giới thiệu trình độ học vấn
Các mẫu câu giới thiệu về học vấn:
- わたしは〇〇大学の経済学部を卒業しました。(Watashi wa ○○ daigaku no keizaigakubu wo sotsugyou shimashita.) - Tôi tốt nghiệp Khoa Kinh tế, Đại học ○○.
- 専攻は情報技術です。(Senkou wa jouhou gijutsu desu.) - Chuyên ngành của tôi là Công nghệ thông tin.
Bảng từ vựng các chuyên ngành phổ biến:
|
Tiếng Việt |
Tiếng Nhật |
Romaji |
|
Công nghệ thông tin |
情報技術 |
Jouhou gijutsu |
|
Kỹ thuật |
工学 |
Kougaku |
|
Kinh tế |
経済学 |
Keizaigaku |
|
Quản trị kinh doanh |
経営学 |
Keieigaku |
|
Ngôn ngữ Nhật |
日本語学 |
Nihongogaku |
|
Kế toán |
会計学 |
Kaikeigaku |
|
Marketing |
マーケティング |
Maketingu |
3.2. Giới thiệu kinh nghiệm làm việc
Mẫu câu giới thiệu kinh nghiệm:
- 以前は〇〇会社でエンジニアとして働いていました。(Izen wa ○○ kaisha de enjinia toshite hataraiteimashita.) - Trước đây tôi làm kỹ sư tại công ty ○○.
- 三年間の実務経験があります。(Sannenkan no jitsumu keiken ga arimasu.) - Tôi có 3 năm kinh nghiệm thực tế.
Bảng các vị trí công việc phổ biến ngành nhà hàng:
Các từ vựng về ngành nhà hàng chi tiết:
|
Tiếng Việt |
Tiếng Nhật |
Romaji |
|
Quản lý cửa hàng / Cửa hàng trưởng |
店長 |
Tenchou |
|
Nhân viên phục vụ |
ホール |
Hōru |
|
Nhân viên bếp (đầu bếp) |
キッチン |
Kitchin |
|
Nhân viên pha chế |
バーテンダー / バリスタ |
Bātendā / Barisuta |
|
Ngành dịch vụ ăn uống |
外食業 |
Gaishokugyou |
|
Quản lý nhà hàng |
飲食店経営 |
Inshokuten keiei |
|
Phục vụ khách hàng |
接客 |
Sekkyaku |
|
Chế biến thực phẩm |
食品調理 |
Shokuhin chouri |
|
Quản lý vệ sinh |
衛生管理 |
Eisei kanri |
|
Dịch vụ khách hàng (Omotenashi) |
おもてなし |
Omotenashi |
|
Kiểm soát chi phí thực phẩm |
原価管理 |
Genka kanri |
|
Quản lý tồn kho |
在庫管理 |
Zaiko kanri |
3.3. Giới thiệu điểm mạnh
Trong buổi phỏng vấn, việc giới thiệu điểm mạnh, điểm yếu và mục tiêu nghề nghiệp giúp nhà tuyển dụng đánh giá khả năng tự nhận thức và định hướng phát triển của bạn.
Sử dụng mẫu câu "Chousho wa... desu" (長所は...です) để nói về điểm mạnh:
- わたしの長所は責任感が強いことです。(Watashi no chousho wa sekininkan ga tsuyoi koto desu.) - Điểm mạnh của tôi là có tinh thần trách nhiệm cao.
- 協調性があることが強みです。(Kyouchouseiga aru koto ga tsuyomi desu.) - Khả năng làm việc nhóm là thế mạnh của tôi.
- 細かいところまで注意を払うことができます。(Komakai tokoro made chuui wo harau koto ga dekimasu.) - Tôi có thể chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Đối với các vị trí ngành nhà hàng như bếp hay phụ bếp bạn có thể lưu ý một số mẫu câu dưới đây như sau;
|
Tiếng Việt |
Tiếng Nhật |
Romaji |
|
Điểm mạnh của tôi là luôn tươi cười rạng rỡ. |
わたしの長所は明るい笑顔です。 |
Watashi no chousho wa akarui egao desu. |
|
Tôi có thể giao tiếp một cách lịch sự với khách hàng. |
丁寧な接客ができることが強みです。 |
Teineina sekkyaku ga dekiru koto ga tsuyomi desu. |
|
Tôi có thể nhanh chóng nhận ra yêu cầu của khách hàng. |
お客様のニーズに素早く気づくことができます。 |
Okyakusama no ni-zu ni subayaku kizuku koto ga dekimasu. |
|
Điểm mạnh của tôi là làm việc cẩn thận và tỉ mỉ. |
わたしの長所は丁寧かつ正確に作業することです。 |
Watashi no chousho wa teinei katsu seikaku ni sagyou suru koto desu. |
|
Tôi có khả năng làm việc nhanh nhẹn trong lúc bận rộn. |
忙しい時でも手早く動けることが強みです。 |
Isogashii toki demo tebayaku ugokeru koto ga tsuyomi desu. |
|
Tôi luôn chú ý giữ gìn vệ sinh sạch sẽ. |
常に清潔を保つよう注意を払うことができます。 |
Tsune ni seiketsu wo tamatsu you chuui wo harau koto ga dekimasu. |
4. Những lưu ý quan trọng để có cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật chuyên nghiệp
Ngoài việc nắm vững các mẫu câu, bạn cần hiểu và thực hành các yếu tố văn hóa và ngôn ngữ cơ thể để bài giới thiệu bản thân thực sự chuyên nghiệp và gây ấn tượng tốt. Dưới đây là những lưu ý quan trọng mà bạn không nên bỏ qua.
4.1. Văn hóa cúi chào (Ojigi - お辞儀)
Trong văn hóa Nhật Bản, việc cúi chào là một phần không thể thiếu khi giao tiếp. Có ba mức độ cúi chào chính:
- Eshaku (会釈): Cúi khoảng 15 độ - dùng khi chào hỏi thông thường hoặc gặp đồng nghiệp.
- Keirei (敬礼): Cúi khoảng 30 độ - dùng khi chào khách hàng, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng như phỏng vấn.
- Saikeirei (最敬礼): Cúi khoảng 45 độ - dùng khi xin lỗi chân thành hoặc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.
Khi giới thiệu bản thân, bạn nên thực hiện cử chỉ cúi chào Keirei (30 độ) vào đầu (sau khi nói "Hajimemashite") và cuối bài giới thiệu (khi nói "Yoroshiku onegaishimasu"). Động tác cúi chào nên thực hiện một cách chậm rãi, tự nhiên và giữ tư thế trong 1-2 giây trước khi đứng thẳng lại. Và ngay cả với phỏng vấn online bạn vẫn nên thực hiện cử chỉ cúi chào nhẹ bằng cách cúi đầu trước camera. Điều này thể hiện sự tôn trọng văn hóa và phép lịch sự Nhật Bản, đồng thời tạo ấn tượng chuyên nghiệp ngay cả khi giao tiếp từ xa.
4.2. Tầm quan trọng của ánh mắt (Eye contact) và nụ cười
Giao tiếp bằng ánh mắt là yếu tố quan trọng trong phỏng vấn, nhưng cách thể hiện phù hợp lại khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở phương Tây, việc nhìn thẳng vào mắt người đối diện được xem là dấu hiệu của sự tự tin. Tuy nhiên, trong văn hóa Nhật Bản, điều này có thể bị coi là hơi hung hăng hoặc thiếu lịch sự.
Khi phỏng vấn tại Nhật Bản, bạn nên nhìn vào vùng cổ hoặc vai của người đối diện, hoặc duy trì ánh nhìn nhẹ nhàng không quá chăm chú. Lưu ý rằng hoàn toàn tránh giao tiếp bằng mắt cũng không tốt vì có thể thể hiện sự thiếu tự tin - hãy giữ sự cân bằng hợp lý.
.png?width=800&height=467&name=cach-gioi-thieu-ban-than-bang-tieng-viet%20(5).png)
Bên cạnh ánh mắt, nụ cười cũng đóng vai trò quan trọng. Một nụ cười nhẹ nhàng, chân thành sẽ giúp bạn tạo ấn tượng thân thiện và dễ gần. Tuy nhiên, tránh cười quá lớn hoặc quá thường xuyên vì điều này có thể bị coi là thiếu nghiêm túc.Việc giao tiếp bằng ánh mắt đúng cách kết hợp với khả năng giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật tốt sẽ là điểm cộng lớn, giúp gia tăng cơ hội đậu phỏng vấn của bạn.
Lưu ý bổ sung khi phỏng vấn qua video call online
Những nguyên tắc trên áp dụng cho cả phỏng vấn trực tiếp và qua video call. Khi phỏng vấn online, bạn cần chú ý thêm các điểm sau:
- Nhìn thẳng vào camera: Thay vì nhìn vào màn hình, hãy nhìn vào camera để tạo cảm giác giao tiếp bằng mắt trực tiếp với nhà tuyển dụng.
- Gật đầu và mỉm cười (Aizuchi): Thường xuyên gật đầu nhẹ và mỉm cười để thể hiện thái độ lắng nghe tích cực và sự thân thiện.
- Tư thế ngồi: Ngồi thẳng lưng, đảm bảo khung hình hiển thị từ đầu đến ngang ngực để tạo hình ảnh chuyên nghiệp.
- Phản hồi liên tục: cần có sự phản hồi liên tục các thông tin với nhà tuyển dụng. Điều này cũng phản ánh được sự tập trung và tôn trọng buổi phỏng vấn của ứng viên.
Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật là kỹ năng quan trọng giúp bạn tạo ấn tượng đầu tiên tốt đẹp trong mọi tình huống giao tiếp. Hãy dành thời gian luyện tập thường xuyên và điều chỉnh nội dung phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể. Chúc bạn thành công trong việc giao tiếp và hội nhập vào môi trường Nhật Bản!
Resume Writing
