1. Tại sao cần biết cách viết 履歴書 đúng chuẩn?

- Viết tắt họ tên hoặc bỏ trống ô Furigana (phiên âm Kana của tên).
- Ghi ngày tháng không nhất quán: vừa dùng Tây lịch vừa dùng Nhật lịch trong cùng một CV.
- Dùng bút xóa (修正液) để sửa lỗi thay vì viết lại tờ CV mới.
- Để trống ô không có thông tin mà không gạch chéo hoặc ghi "なし" (không có).
- Ảnh thẻ chụp không đúng quy cách: selfie, ảnh du lịch hoặc ảnh không mặc vest/sơ mi.
2. Hướng dẫn chọn mẫu 履歴書 phù hợp
- Mẫu Shinsotsu: tập trung vào hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ và điểm mạnh tính cách. Phần kinh nghiệm làm việc hẹp. Phù hợp với sinh viên vừa tốt nghiệp chưa có kinh nghiệm nghề.
- Mẫu Tenshoku: có phần kinh nghiệm làm việc rộng, phần lý do ứng tuyển (志望動機) chiếm diện tích lớn. Phù hợp với ứng viên đã có kinh nghiệm làm việc, kể cả bán thời gian liên quan đến phục vụ hoặc nấu ăn.
- Mẫu JIS (tiêu chuẩn công nghiệp Nhật): mẫu cơ bản, chấp nhận rộng rãi nhất, có bán tại các cửa hàng tiện lợi Nhật (Lawson, FamilyMart) hoặc tải miễn phí từ website của Bộ Lao động Nhật.

3. Cách viết 履歴書 từng mục chi tiết
3.1. Thông tin cá nhân
- Họ tên (氏名): Viết bằng Kanji hoặc Katakana nếu tên nước ngoài. Ô Furigana phía trên phải điền phiên âm Hiragana hoặc Katakana đầy đủ, đọc đúng cách phát âm tiếng Nhật của tên bạn.
- Ngày sinh (生年月日): Ghi theo niên hiệu Nhật. Ví dụ: sinh năm 1998 tương ứng Heisei 10 năm (平成10年). Sinh từ tháng 5/2019 trở đi ghi theo Reiwa (令和). Dùng bảng đổi niên hiệu để kiểm tra lại trước khi điền.
- Địa chỉ (住所): Ghi địa chỉ tại Nhật nếu đang ở Nhật, hoặc địa chỉ Việt Nam viết theo phiên âm Katakana nếu ứng tuyển từ Việt Nam.
- Số điện thoại và email (携帯番号とメールアドレス): Dùng số điện thoại Nhật nếu có. Email nên dùng địa chỉ chuyên nghiệp, không dùng nickname hoặc tên có chữ số ngẫu nhiên.
- Ảnh thẻ (証明写真 ): Kích thước 3cm x 4cm, chụp trong vòng 3 tháng gần nhất, mặc vest hoặc sơ mi có cổ, nền trắng hoặc xanh nhạt, tóc gọn gàng. Dán ảnh bằng keo, ghi tên sau lưng ảnh để tránh rơi mất.
3.2. Học vấn và kinh nghiệm làm việc
|
Năm |
Tháng |
Nội dung |
|
平成28年 (2016) |
3月 |
○○高等学校 卒業 |
|
平成28年 (2016) |
4月 |
○○大学 ○○学部 入学 |
|
令和2年 (2020) |
3月 |
○○大学 ○○学部 卒業 |
|
令和2年 (2020) |
6月 |
○○レストラン(ベトナム)接客・調理補助として勤務 |
|
令和5年 (2023) |
3月 |
一身上の都合により退職 |
|
令和5年 (2023) |
5月 |
現在に至る |
- Mỗi dòng chỉ ghi một sự kiện: nhập học một dòng, tốt nghiệp một dòng riêng.
- Kết thúc bằng dòng「以上」(hết) canh về phía bên phải dòng cuối cùng.
- Với kinh nghiệm liên quan đến nhà hàng, ghi rõ loại công việc: 接客 (tiếp khách), 調理補助 (hỗ trợ nấu ăn), 食品管理 (quản lý thực phẩm). Đây là từ khóa nhà tuyển dụng ngành Tokutei tìm kiếm trong hồ sơ.
- Nếu đã nghỉ việc: ghi lý do là「一身上の都合により退職」(nghỉ vì lý do cá nhân). Không cần giải thích chi tiết trong CV.
- Nếu đang đi làm: ghi「現在に至る」(đến hiện tại) ở dòng cuối.
3.3. Chứng Chỉ
- Chứng chỉ kỹ năng đặc định ngành dịch vụ ăn uống: tên đầy đủ là「外食業特定技能1号技能測定試験 合格」. Ghi đúng tên này, không viết tắt thành "Tokutei" hay "kỳ thi kỹ năng".
- Chứng chỉ tiếng Nhật JLPT: ghi theo định dạng「日本語能力試験 N○ 合格」, trong đó ○ là cấp độ (N3, N2...). Ghi kèm tháng và năm đậu.
- Chứng chỉ tiếng Nhật JFT-Basic (Japan Foundation Test): ghi「国際交流基金日本語基礎テスト 合格」nếu dùng chứng chỉ này thay cho JLPT.
- Chứng chỉ vệ sinh thực phẩm (食品衛生責任者): nếu có, ghi đầy đủ tên và năm cấp vì đây là điểm cộng trong ngành nhà hàng Nhật.
- Bằng lái xe Nhật: ghi nếu có vì một số nhà hàng yêu cầu nhân viên có thể hỗ trợ giao hàng hoặc di chuyển giữa các cơ sở.
3.4. Lý do ứng tuyển

- Viết lý do chung chung: "Tôi thích ẩm thực Nhật" không đủ thuyết phục.
- Không đề cập đến đặc điểm cụ thể của nhà hàng đang ứng tuyển.
- Dùng thể thông thường (普通体) thay vì thể lịch sự (丁寧語).
- Viết quá ngắn dưới 3 câu hoặc quá dài vượt ra ngoài ô dành sẵn.
4. Mẹo nhỏ và lưu ý quan trọng
- Không dùng bút xóa (修正液) hoặc bút xóa băng: nếu viết sai, phải viết lại tờ CV mới hoàn toàn. Đây là quy tắc bất di bất dịch trong hồ sơ xin việc tại Nhật.
- Thống nhất cách ghi ngày tháng: chọn một trong hai hệ (Tây lịch hoặc Nhật lịch) và dùng nhất quán từ đầu đến cuối CV. Không trộn lẫn hai hệ trong cùng một tờ.
- Xử lý ô trống đúng cách: ô nào không có thông tin phải gạch chéo bằng một gạch dài hoặc ghi「なし」(không có). Để trống hoàn toàn bị coi là thiếu sót.
- Kiểm tra lỗi chính tả tiếng Nhật: nhờ người biết tiếng Nhật đọc lại hoặc dùng công cụ kiểm tra trước khi in. Một lỗi Kanji sai nghĩa có thể tạo ấn tượng rất xấu.
- In trên giấy A4 trắng, độ phân giải đủ rõ nếu dùng bản in. Không in trên giấy màu hoặc giấy tái chế có vết ố.
- Chuẩn bị ít nhất 3 bản CV: một bản nộp, một bản giữ lại để ôn trước phỏng vấn, một bản dự phòng trong trường hợp nhà tuyển dụng yêu cầu thêm.
5. Từ vựng Tokutei nhà hàng hay dùng trong 履歴書
|
Từ tiếng Nhật |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Dùng trong mục |
|
接客 |
Sekkyaku |
Tiếp khách, phục vụ khách |
Kinh nghiệm làm việc |
|
調理 |
Chouri |
Nấu nướng, chế biến thực phẩm |
Kinh nghiệm làm việc |
|
調理補助 |
Chouri hojo |
Hỗ trợ nấu ăn |
Kinh nghiệm làm việc |
|
衛生管理 |
Eisei kanri |
Quản lý vệ sinh |
Kinh nghiệm, chứng chỉ |
|
食品管理 |
Shokuhin kanri |
Quản lý thực phẩm |
Kinh nghiệm làm việc |
|
チームワーク |
Chiimu waaku |
Làm việc nhóm |
Lý do ứng tuyển |
|
ホール業務 |
Hooru gyoumu |
Công việc sảnh phục vụ |
Kinh nghiệm làm việc |
|
キッチン業務 |
Kicchin gyoumu |
Công việc bếp |
Kinh nghiệm làm việc |
|
レジ対応 |
Reji taiou |
Xử lý thanh toán tại quầy |
Kinh nghiệm làm việc |
|
仕込み |
Shikomi |
Chuẩn bị nguyên liệu trước giờ mở cửa |
Kinh nghiệm làm việc |
|
盛り付け |
Moritsuke |
Trình bày món ăn |
Kinh nghiệm làm việc |
|
クレーム対応 |
Kureimu taiou |
Xử lý khiếu nại khách hàng |
Lý do ứng tuyển |
|
長期勤務希望 |
Chouki kinmu kibou |
Mong muốn làm việc lâu dài |
Lý do ứng tuyển |
|
貢献したい |
Kouken shitai |
Muốn đóng góp cho |
Lý do ứng tuyển |
6. Lời khuyên khi viết CV nhà hàng cần lưu ý

GF Works chuyên hỗ trợ giới thiệu việc làm ngành Kỹ năng đặc định (Nhà hàng & Chế biến thực phẩm), hỗ trợ xin Visa và đồng hành cùng các bạn trong suốt quá trình sinh sống, làm việc tại Nhật Bản cũng như các bạn đang ở Việt Nam, Myanmar, Indonesia.
【GF Works – Bệ phóng sự nghiệp với hơn 5.000 học viên thành công】
Không chỉ vận hành hơn 200 nhà hàng tại Nhật Bản và Việt Nam, chúng mình còn là đối tác tuyển dụng tin cậy của hơn 5.000 doanh nghiệp lớn nhỏ. Hiểu được những khó khăn khi xa quê hương, GF Works cam kết mang đến sự hỗ trợ toàn diện nhất để các bạn yên tâm lập nghiệp:
✅ Tư vấn việc làm miễn phí
✅ Hỗ trợ gặp gỡ định kỳ & tư vấn khi gặp khó khăn (an tâm ngay cả sau khi vào làm)
✅ Hỗ trợ SIM giá rẻ & tìm phòng tại Nhật
✅ Giới thiệu thẻ tín dụng dành cho người nước ngoài
Nếu bạn đang quan tâm đến công việc Tokutei ngành Nhà hàng hoặc Chế biến thực phẩm, đừng ngần ngại nhắn tin ngay cho GF Works nhé!
Chúng mình sẽ tư vấn chi tiết về mức lương, chế độ đãi ngộ và hỗ trợ bạn hết mình!






.png)
.png)

