<img height="1" width="1" style="display:none" src="https://www.facebook.com/tr?id=1789870351892882&amp;ev=PageView&amp;noscript=1">

Lương thực tế Tokutei nhà hàng tại Nhật Bản năm 2026

Lương thực tế Tokutei nhà hàng tại Nhật Bản năm 2026

Lương thực tế Tokutei nhà hàng tại Nhật Bản năm 2026 dao động từ 160.000 đến 220.000 yên mỗi tháng sau khi trừ thuế, bảo hiểm và chi phí sinh hoạt. Mức lương này phụ thuộc vào khu vực làm việc, số giờ làm thêm và chế độ phụ cấp của từng nhà hàng.
Người lao động cần phân biệt rõ lương Gross (lương cơ bản chưa trừ) và lương Net (lương về tay) để tránh hiểu nhầm con số ghi trên đơn hàng. Các khoản khấu trừ bắt buộc tại Nhật chiếm khoảng 15–20% tổng thu nhập, bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, thuế thu nhập và thuế cư trú.
Bên cạnh lương cơ bản, ngành Tokutei nhà hàng có nhiều cơ hội tăng thu nhập thông qua làm thêm giờ, phụ cấp ca đêm, phụ cấp năng lực tiếng Nhật và tiền thưởng định kỳ. Chính sách "Meskui" (ăn ca miễn phí) cũng giúp tiết kiệm đáng kể chi phí sinh hoạt hàng tháng.
Dưới đây là phân tích chi tiết về cấu trúc lương thực tế Tokutei nhà hàng, các khoản khấu trừ phổ biến và chiến lược tối ưu thu nhập dành cho lao động Việt Nam đang hoặc chuẩn bị sang Nhật làm việc trong năm 2026.

1. Hiểu đúng về lương thực tế Tokutei nhà hàng

Lương thực tế Tokutei nhà hàng là số tiền người lao động nhận được sau khi trừ toàn bộ thuế, bảo hiểm bắt buộc và chi phí sinh hoạt từ mức lương cơ bản. Con số này thường thấp hơn 25–35% so với mức lương công bố trong hợp đồng lao động tại Nhật.
Sự chênh lệch giữa lương cơ bản và lương về tay khiến nhiều lao động Việt Nam bất ngờ khi nhận bảng lương đầu tiên. Sau đây là hai nội dung cốt lõi giúp hiểu đúng bản chất của con số thu nhập thực tế.

1.1. Sự khác biệt giữa lương cơ bản và lương về tay

Lương cơ bản (Gross) là tổng số tiền doanh nghiệp chi trả trước khi trừ các khoản nghĩa vụ, trong khi lương về tay (Net) là số tiền thực nhận vào tài khoản ngân hàng hàng tháng. Khoảng chênh lệch giữa hai con số này dao động 40.000–70.000 yên tùy khu vực.
luong-thuc-te-tokutei-nha-hang
Mức lương ghi trên đơn hàng Tokutei nhà hàng thường là lương Gross chưa trừ bất kỳ khoản phí bắt buộc nào tại Nhật Bản. Người lao động cần nhân với hệ số 0,75–0,80 để ước tính chính xác lương Net thực nhận.
Cụ thể, một đơn hàng ghi mức lương 200.000 yên/tháng sẽ cho ra lương về tay khoảng 155.000–165.000 yên sau khi trừ bảo hiểm xã hội (khoảng 28.000 yên), bảo hiểm y tế (khoảng 10.000 yên), thuế thu nhập (khoảng 4.000 yên) và thuế cư trú (khoảng 7.000 yên từ năm thứ hai trở đi). Con số thực nhận còn giảm thêm nếu doanh nghiệp khấu trừ tiền ký túc xá hoặc phí tiện ích.
Nói cách khác, ứng viên nên yêu cầu nghiệp đoàn phái cử hoặc doanh nghiệp tiếp nhận cung cấp bảng mô phỏng lương Net chi tiết trước khi ký hợp đồng. Thông tin minh bạch giúp lập kế hoạch tài chính hợp lý và tránh mâu thuẫn phát sinh sau khi sang Nhật làm việc.

1.2. Quy định về lương tối thiể

Lương tối thiểu vùng tại Nhật Bản năm 2026 dao động từ 950 yên/giờ đến 1.163 yên/giờ tùy theo từng tỉnh thành, với Tokyo giữ mức cao nhất cả nước. Quy định này do Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW) công bố và cập nhật hàng năm.
Bảng dưới so sánh lương tối thiểu vùng cho ngành dịch vụ nhà hàng tại một số khu vực phổ biến với lao động Tokutei năm 2026:

Khu vực

Lương tối thiểu/giờ

Lương tháng (160h)

Đặc điểm

Tokyo

1.163 yên

186.080 yên

Chi phí sống cao nhất

Osaka

1.114 yên

178.240 yên

Nhiều nhà hàng chuỗi

Aichi (Nagoya)

1.077 yên

172.320 yên

Cân bằng thu nhập/chi phí

Fukuoka

992 yên

158.720 yên

Chi phí sống thấp

Các tỉnh nông thôn

950–980 yên

152.000–156.800 yên

Ít cạnh tranh

Lý do lương nhà hàng tại Tokyo cao hơn các tỉnh nông thôn nằm ở ba yếu tố chính. Thứ nhất, mật độ nhà hàng và khách du lịch tại Tokyo dày đặc dẫn đến nhu cầu nhân lực cao. Thứ hai, chi phí sinh hoạt đắt đỏ buộc doanh nghiệp phải nâng mức lương để thu hút lao động. Thứ ba, các chuỗi nhà hàng lớn có trụ sở tại Tokyo thường áp dụng chế độ đãi ngộ tốt hơn để duy trì thương hiệu.
Ngược lại, làm việc tại các tỉnh như Aomori, Akita hay Shimane mang lại lương cơ bản thấp hơn nhưng chi phí nhà ở, ăn uống cũng giảm tương ứng 30–40%. Theo báo cáo của MHLW năm 2025, lao động Tokutei tại tỉnh nông thôn tiết kiệm trung bình 65.000 yên/tháng, cao hơn 15.000 yên so với lao động cùng vị trí tại Tokyo.

2. Các khoản khấu trừ trong lương thực tế Tokutei nhà hàng

Các khoản khấu trừ trong lương thực tế Tokutei nhà hàng chia thành hai nhóm chính: khoản bắt buộc theo luật Nhật Bản và khoản chi phí sinh hoạt tùy chọn. Hai nhóm này cộng lại chiếm 30–45% tổng lương Gross của người lao động.
luong-thuc-te-tokutei-nha-hang-02
Hiểu rõ từng khoản khấu trừ giúp lao động Tokutei kiểm soát tài chính cá nhân và phát hiện sai sót trong bảng lương nếu có. Dưới đây là phân tích chi tiết hai nhóm khấu trừ phổ biến nhất trong ngành nhà hàng tại Nhật.

2.1. Chi phí bảo hiểm và thuế thu nhập tại Nhật

Chi phí bảo hiểm và thuế chiếm khoảng 15–20% tổng lương Gross của lao động Tokutei nhà hàng, bao gồm bốn khoản bắt buộc theo quy định pháp luật Nhật Bản. Cụ thể các khoản khấu trừ được liệt kê như sau:
  • Bảo hiểm hưu trí (厚生年金, Kousei Nenkin) chiếm 9,15% lương Gross, doanh nghiệp đóng một nửa, tương đương khoảng 18.000–22.000 yên/tháng với mức lương 200.000 yên.
  • Bảo hiểm y tế (健康保険, Kenkou Hoken) chiếm 4,9–5,7% lương Gross tùy tỉnh, khoảng 9.800–11.400 yên/tháng, chi trả 70% chi phí khám chữa bệnh tại Nhật.
  • Bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険, Koyou Hoken) chiếm 0,6% lương Gross, khoảng 1.200 yên/tháng, hỗ trợ khi mất việc đột ngột.
  • Thuế thu nhập (所得税, Shotokuzei) áp dụng bậc thang từ 5% cho thu nhập dưới 1,95 triệu yên/năm, khoảng 3.000–5.000 yên/tháng với lao động mới.
  • Thuế cư trú (住民税, Juuminzei) áp dụng từ năm thứ hai trở đi, chiếm khoảng 10% thu nhập năm trước, tương đương 8.000–15.000 yên/tháng.
Tổng bốn khoản bảo hiểm và thuế cộng lại dao động 40.000–55.000 yên/tháng với mức lương Gross 200.000 yên. Lao động Tokutei năm đầu thường chưa phải đóng thuế cư trú nên lương Net cao hơn 8.000–15.000 yên so với năm thứ hai.
Theo thống kê của Hiệp hội Hỗ trợ Người nước ngoài Nhật Bản năm 2024, khoảng 35% lao động Tokutei Việt Nam bị bất ngờ khi lương tháng thứ 13 giảm đột ngột do bắt đầu bị khấu trừ thuế cư trú. Hiểu trước về lộ trình thuế giúp chủ động lập kế hoạch chi tiêu dài hạn.

2.2. Tiền thuê nhà và phụ cấp ăn uống đặc thù

Ngành nhà hàng có lợi thế đặc thù về chế độ (まかない, ăn cơm miễn phí) giúp lao động tiết kiệm 20.000–30.000 yên/tháng so với các ngành khác. Tuy nhiên, tiền thuê nhà vẫn là khoản chi lớn nhất ảnh hưởng trực tiếp đến lương thực tế hàng tháng.
Dưới đây là năm yếu tố chi phí sinh hoạt phổ biến cần tính toán:
  1. Ký túc xá công ty (社宅 ) có mức phí 15.000–35.000 yên/tháng, thường bao gồm điện nước internet, phù hợp với lao động mới sang Nhật chưa thông thạo tiếng.
  2. Thuê nhà riêng (Apato) chi phí 40.000–70.000 yên/tháng tại tỉnh và 60.000–90.000 yên/tháng tại Tokyo, kèm tiền đặt cọc tương đương 2–3 tháng tiền nhà.
  3. Chi phí điện nước gas tại nhà riêng dao động 8.000–15.000 yên/tháng tùy mùa, mùa đông tăng gấp đôi do sử dụng máy sưởi và máy nước nóng.
  4. Phụ cấp ăn ca Makanai trị giá 500–800 yên/bữa, làm 2 bữa/ngày 22 ngày/tháng tương đương 22.000–35.000 yên tiết kiệm được so với tự nấu.
  5. Chi phí đi lại được một số nhà hàng chi trả toàn bộ hoặc hỗ trợ tối đa 30.000 yên/tháng cho thẻ tàu tháng (定期券, Teikiken).
Cụ thể, một lao động Tokutei nhà hàng tại Osaka ở ký túc xá công ty với giá 25.000 yên/tháng, nhận Meskui 2 bữa/ngày và được hỗ trợ đi lại sẽ tiết kiệm thêm 45.000–55.000 yên so với lao động tự thuê nhà ngoài. Chênh lệch này cộng dồn trong 3–5 năm Tokutei có thể lên đến 2–3 triệu yên, đủ để gửi về Việt Nam hoặc tích lũy đầu tư.

3. Cách tăng mức lương thực tế Tokutei nhà hàng mỗi tháng

Tăng lương thực tế Tokutei nhà hàng có ba phương pháp hiệu quả: tối đa giờ làm thêm vào dịp cao điểm, nâng cao năng lực tiếng Nhật để nhận phụ cấp và tích lũy kinh nghiệm lên vị trí quản lý. Áp dụng đồng thời ba cách này có thể tăng thu nhập 30–50% so với mức lương cơ bản.
luong-thuc-te-tokutei-nha-hang-01
Mỗi phương pháp yêu cầu chiến lược riêng và thời gian đầu tư khác nhau. Sau đây là phân tích chi tiết hai hướng tăng lương phổ biến nhất trong ngành Tokutei nhà hàng.

3.1. Tận dụng giờ làm thêm và phụ cấp ca đêm

Công thức tính lương làm thêm giờ Tokutei nhà hàng tại Nhật tuân theo Luật Tiêu chuẩn Lao động (労働基準法). Cụ thể ba mức phụ cấp như sau:
Phụ cấp làm thêm giờ bình thường (時間外手当) = Lương giờ × 1,25. Với lao động lương cơ bản 1.200 yên/giờ, làm thêm 1 giờ được trả 1.500 yên. Phụ cấp này áp dụng cho giờ làm vượt 8 tiếng/ngày hoặc 40 tiếng/tuần.
Phụ cấp ca đêm (深夜手当) = Lương giờ × 1,25 cho khung giờ 22h–5h sáng. Nếu trùng với giờ làm thêm, tổng phụ cấp đạt mức 1,5 lần lương giờ. Ngành nhà hàng izakaya, quán nhậu thường có nhiều ca đêm cho phép lao động tích lũy phụ cấp này hàng ngày.
Phụ cấp làm việc ngày nghỉ (休日手当) = Lương giờ × 1,35 cho ngày nghỉ luật định. Các dịp lễ lớn như Obon (tháng 8), Oshogatsu (Tết dương lịch tháng 1) và Golden Week (cuối tháng 4 đầu tháng 5) là thời điểm vàng để tăng thu nhập.
Ví dụ, một lao động Tokutei làm thêm 30 giờ/tháng với lương giờ cơ bản 1.200 yên có thể tăng thu nhập thêm 45.000 yên/tháng. Nếu 10 giờ trong số đó rơi vào ca đêm, tổng phụ cấp tăng thêm 15.000 yên, đưa tổng thu nhập tăng lên 60.000 yên/tháng. Con số này tương đương 720.000 yên/năm, đủ để gửi về Việt Nam nuôi gia đình.
Theo khảo sát của JVNet năm 2025, lao động Tokutei nhà hàng làm thêm trung bình 25–40 giờ/tháng, tương đương mức tăng thu nhập 15–25% so với lương cơ bản. Luật Nhật giới hạn tối đa 45 giờ làm thêm/tháng và 360 giờ/năm, vượt mức này doanh nghiệp và người lao động đều vi phạm.

3.2. Phụ cấp năng lực tiếng Nhật và bằng cấp chuyên môn

Nhiều chuỗi nhà hàng lớn tại Nhật Bản áp dụng chế độ trợ cấp riêng cho lao động có năng lực tiếng Nhật hoặc chứng chỉ chuyên môn cao. Các khoản phụ cấp phổ biến bao gồm:
  • Phụ cấp JLPT N3: 3.000–5.000 yên/tháng, áp dụng tại các chuỗi Skylark, Watami, Saizeriya cho vị trí nhân viên phục vụ tiếp khách trực tiếp.
  • Phụ cấp JLPT N2: 8.000–15.000 yên/tháng, dành cho nhân viên phụ trách đào tạo người mới và tiếp khách VIP.
  • Phụ cấp JLPT N1: 15.000–25.000 yên/tháng, ưu tiên cho vị trí phiên dịch nội bộ hoặc trợ lý quản lý cửa hàng.
  • Phụ cấp chứng chỉ vệ sinh an toàn thực phẩm (食品衛生責任者): 2.000–5.000 yên/tháng, lao động có thể thi lấy sau 1–2 năm làm việc.
  • Phụ cấp chứng chỉ tay nghề nấu ăn bậc cao (調理師免許): 10.000–20.000 yên/tháng, áp dụng cho vị trí đầu bếp chính tại nhà hàng cao cấp.
  • Phụ cấp quản lý nhóm (リーダー手当): 10.000–30.000 yên/tháng cho người phụ trách ca hoặc đào tạo nhân viên mới.
Hơn nữa, các chuỗi nhà hàng Nhật thường có chế độ thưởng đỗ kỳ thi JLPT một lần duy nhất từ 30.000–100.000 yên tùy cấp bằng. Khoản thưởng này khuyến khích lao động Tokutei chủ động học tập để tiến lên Tokutei số 2 và vị trí quản lý cao hơn.
Theo thống kê của tokuteigino.edu.vn năm 2025, lao động Việt Nam đạt JLPT N3 có mức lương trung bình cao hơn 25.000 yên/tháng so với lao động chỉ đạt N4, tương đương 300.000 yên/năm chênh lệch. Đầu tư thời gian học tiếng Nhật trong năm đầu Tokutei mang lại lợi ích tài chính rõ rệt cho cả quá trình làm việc tại Nhật.

4. Bảng tính lương thực tế Tokutei nhà hàng tham khảo

Bảng tính lương thực tế Tokutei nhà hàng tham khảo được xây dựng dựa trên số liệu thực tế từ lao động Việt Nam làm việc tại Osaka và Tokyo trong năm 2025. Hai ví dụ so sánh trực tiếp giúp hình dung rõ sự khác biệt thu nhập theo khu vực.
Bảng dưới so sánh lương thực tế Tokutei nhà hàng theo tiêu chí lương Gross, các khoản khấu trừ và lương Net cuối cùng tại hai thành phố lớn:

Khoản mục

Lao động tại Osaka

Lao động tại Tokyo

Lương cơ bản (160h)

180.000 yên

200.000 yên

Làm thêm giờ (30h × 1,25)

41.800 yên

45.000 yên

Phụ cấp JLPT N3

5.000 yên

5.000 yên

Phụ cấp ca đêm (10h)

3.340 yên

3.750 yên

Tổng lương Gross

230.140 yên

253.750 yên

Bảo hiểm hưu trí (9,15%)

21.060 yên

23.220 yên

Bảo hiểm y tế (5%)

11.510 yên

12.690 yên

Bảo hiểm thất nghiệp (0,6%)

1.380 yên

1.520 yên

Thuế thu nhập (5%)

4.850 yên

5.900 yên

Thuế cư trú (năm 2)

9.000 yên

12.500 yên

Tổng khấu trừ bắt buộc

47.800 yên

55.830 yên

Lương Net vào tài khoản

182.340 yên

197.920 yên

Tiền thuê nhà

30.000 yên (Dorm)

60.000 yên (Apato)

Điện nước gas

5.000 yên

12.000 yên

Chi phí ăn uống (có Meskui)

15.000 yên

25.000 yên

Đi lại (có hỗ trợ)

0 yên

5.000 yên

Tổng chi phí sinh hoạt

50.000 yên

102.000 yên

Tiền tiết kiệm thực tế

132.340 yên

95.920 yên

Kết quả so sánh cho thấy lao động Tokutei nhà hàng tại Osaka tiết kiệm được 36.420 yên/tháng nhiều hơn so với lao động tại Tokyo, mặc dù lương Gross thấp hơn 23.610 yên. Chênh lệch này đến từ chi phí nhà ở và sinh hoạt tại Tokyo cao gấp đôi Osaka.
Tính theo năm, lao động tại Osaka tiết kiệm được 1.588.080 yên (khoảng 260 triệu VNĐ), trong khi lao động tại Tokyo chỉ tiết kiệm được 1.151.040 yên (khoảng 188 triệu VNĐ). Sau 5 năm Tokutei số 1, chênh lệch tổng tiền tiết kiệm đạt gần 2,2 triệu yên, đủ để tạo vốn khởi nghiệp hoặc mua nhà tại Việt Nam.
Tuy nhiên, con số trên chỉ mang tính tham khảo và thay đổi tùy theo thói quen chi tiêu cá nhân. Lao động có khả năng kiểm soát chi phí tốt tại Tokyo vẫn có thể tiết kiệm tương đương người làm tại tỉnh, miễn là tận dụng tối đa Meskui và sử dụng thẻ giảm giá của chuỗi nhà hàng.

5. Câu hỏi thường gặp về lương thực tế Tokutei nhà hàng (FAQ)

Câu hỏi thường gặp về lương thực tế Tokutei nhà hàng xoay quanh chế độ thưởng và sự khác biệt lương giữa Tokutei số 1 với số 2. Hai vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định chọn ngành và lộ trình phát triển dài hạn tại Nhật.
Để hiểu rõ hơn về các chế độ đãi ngộ, sau đây là giải đáp hai câu hỏi phổ biến nhất từ lao động Việt Nam đang tìm hiểu về cơ hội làm việc Tokutei nhà hàng.

5.1. Làm Tokutei nhà hàng có được thưởng (Bonus) không?

Lao động Tokutei nhà hàng tại Nhật được nhận thưởng định kỳ (賞与, Shouyo) tùy theo quy định của từng công ty và chuỗi nhà hàng cụ thể. Mức thưởng phổ biến dao động 0,5–2 tháng lương cơ bản mỗi đợt, chia làm 2 đợt/năm vào tháng 6 và tháng 12.
Cụ thể, các chuỗi nhà hàng lớn như Skylark Holdings, Zensho, Watami thường chi trả thưởng tương đương 1–1,5 tháng lương cho lao động Tokutei làm việc trên 1 năm. Các nhà hàng tư nhân quy mô nhỏ có chế độ thưởng linh hoạt hơn, từ 30.000 yên đến 200.000 yên/đợt tùy doanh thu. Lao động mới sang Nhật dưới 6 tháng thường chỉ nhận thưởng một phần hoặc không nhận đợt đầu tiên.
Ngoài thưởng định kỳ, một số nhà hàng áp dụng thưởng thành tích cá nhân hoặc thưởng cuối năm đặc biệt (年末手当). Theo khảo sát của gf-support.com năm 2025, khoảng 60% lao động Tokutei nhà hàng Việt Nam nhận được tổng thưởng 300.000–600.000 yên/năm, tương đương 2–4 tháng lương Net cộng thêm.

5.2. Lương Tokutei 2 có cao hơn Tokutei 1 không?

Lương Tokutei số 2 ngành nhà hàng cao hơn Tokutei số 1 trung bình 20–30% do yêu cầu về tay nghề quản lý và trách nhiệm công việc tăng lên đáng kể. Lương cơ bản Tokutei số 2 khởi điểm từ 250.000 yên/tháng tại các tỉnh và 280.000 yên/tháng tại Tokyo trong năm 2026.
Nguyên nhân chênh lệch lương nằm ở ba yếu tố chính. Thứ nhất, Tokutei số 2 đảm nhận vai trò quản lý nhóm 5–10 nhân viên, bao gồm đào tạo, phân ca và kiểm soát chất lượng dịch vụ. Thứ hai, yêu cầu tiếng Nhật JLPT N3 trở lên kèm chứng chỉ tay nghề bậc cao cho phép Tokutei số 2 nhận phụ cấp chuyên môn cao hơn. Thứ ba, Tokutei số 2 được bảo lãnh gia đình và gia hạn visa không giới hạn nên doanh nghiệp đầu tư chế độ đãi ngộ dài hạn.
So với Tokutei số 1 có mức lương Gross trung bình 200.000 yên/tháng, Tokutei số 2 đạt 250.000–300.000 yên/tháng kèm phụ cấp quản lý 20.000–40.000 yên. Tiền thưởng định kỳ cũng tăng theo bậc, thường từ 1,5–2,5 tháng lương/đợt so với 0,5–1,5 tháng của Tokutei số 1.
Tóm lại, lương thực tế Tokutei nhà hàng tại Nhật Bản năm 2026 phụ thuộc nhiều yếu tố như khu vực làm việc, giờ làm thêm, năng lực tiếng Nhật và chế độ công ty. Hiểu rõ cấu trúc lương, các khoản khấu trừ và chiến lược tăng thu nhập giúp lao động Việt Nam tối ưu hóa tích lũy, đồng thời xây dựng lộ trình rõ ràng để tiến lên Tokutei số 2 với mức thu nhập cao hơn 20–30%.
GF Works
Chào bạn! Chúng mình là GF Works.
GF Works chuyên hỗ trợ giới thiệu việc làm ngành Kỹ năng đặc định (Nhà hàng & Chế biến thực phẩm), hỗ trợ xin Visa và đồng hành cùng các bạn trong suốt quá trình sinh sống, làm việc tại Nhật Bản cũng như các bạn đang ở Việt Nam, Myanmar, Indonesia.

【GF Works – Bệ phóng sự nghiệp với hơn 5.000 học viên thành công】
Không chỉ vận hành hơn 200 nhà hàng tại Nhật Bản và Việt Nam, chúng mình còn là đối tác tuyển dụng tin cậy của hơn 5.000 doanh nghiệp lớn nhỏ. Hiểu được những khó khăn khi xa quê hương, GF Works cam kết mang đến sự hỗ trợ toàn diện nhất để các bạn yên tâm lập nghiệp:

✅ Tư vấn việc làm miễn phí
✅ Hỗ trợ gặp gỡ định kỳ & tư vấn khi gặp khó khăn (an tâm ngay cả sau khi vào làm)
✅ Hỗ trợ SIM giá rẻ & tìm phòng tại Nhật
✅ Giới thiệu thẻ tín dụng dành cho người nước ngoài

Nếu bạn đang quan tâm đến công việc Tokutei ngành Nhà hàng hoặc Chế biến thực phẩm, đừng ngần ngại nhắn tin ngay cho GF Works nhé!
Chúng mình sẽ tư vấn chi tiết về mức lương, chế độ đãi ngộ và hỗ trợ bạn hết mình!
GF Works
Chào bạn! Chúng mình là GF Works.
GF Works chuyên hỗ trợ giới thiệu việc làm ngành Kỹ năng đặc định (Nhà hàng & Chế biến thực phẩm), hỗ trợ xin Visa và đồng hành cùng các bạn trong suốt quá trình sinh sống, làm việc tại Nhật Bản cũng như các bạn đang ở Việt Nam, Myanmar, Indonesia.

【GF Works – Bệ phóng sự nghiệp với hơn 5.000 học viên thành công】
Không chỉ vận hành hơn 200 nhà hàng tại Nhật Bản và Việt Nam, chúng mình còn là đối tác tuyển dụng tin cậy của hơn 5.000 doanh nghiệp lớn nhỏ. Hiểu được những khó khăn khi xa quê hương, GF Works cam kết mang đến sự hỗ trợ toàn diện nhất để các bạn yên tâm lập nghiệp:

✅ Tư vấn việc làm miễn phí
✅ Hỗ trợ gặp gỡ định kỳ & tư vấn khi gặp khó khăn (an tâm ngay cả sau khi vào làm)
✅ Hỗ trợ SIM giá rẻ & tìm phòng tại Nhật
✅ Giới thiệu thẻ tín dụng dành cho người nước ngoài

Nếu bạn đang quan tâm đến công việc Tokutei ngành Nhà hàng hoặc Chế biến thực phẩm, đừng ngần ngại nhắn tin ngay cho GF Works nhé!
Chúng mình sẽ tư vấn chi tiết về mức lương, chế độ đãi ngộ và hỗ trợ bạn hết mình!