Bảng mức lương tối thiểu theo vùng ở Nhật Bản được phân chia theo giờ cho toàn bộ 47 tỉnh thành. Tính đến hiện tại, mức lương này đã được điều chỉnh tăng mạnh, dao động từ tối thiểu 1.023 Yên/giờ tại các tỉnh thuần nông cho đến hơn 1.226 Yên/giờ tại thủ đô Tokyo.
Quy định này được Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW) phê duyệt điều chỉnh mỗi năm một lần vào tháng 10. Nắm rõ bảng lương này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để người lao động, thực tập sinh kỹ năng hay lao động Tokutei tự bảo vệ quyền lợi tài chính của mình ngay từ ngày đầu đặt chân đến xứ sở hoa anh đào.
Quy định bắt buộc: Mức lương tối thiểu vùng áp dụng bắt buộc và bình đẳng cho tất cả người lao động nước ngoài, không phân biệt quốc tịch hay hình thức hợp đồng. Cả thực tập sinh kỹ năng (Kenshusei) lẫn lao động Kỹ năng đặc định (Tokutei) đều có đầy đủ cơ sở pháp lý để đòi hỏi mức lương sàn đúng quy định.
1. Quy định bảng mức lương tối thiểu theo vùng mới nhất
Bảng mức lương tối thiểu theo vùng tại Nhật Bản hiện hành được phân chia cụ thể cho 47 tỉnh thành theo giờ, tập trung vào các nhóm thu nhập chính phản ánh đúng thực tế kinh tế năm 2026:
.png?width=800&height=449&name=muc-luong-toi-thieu-theo-vung-o-nhat-ban%20(3).png)
1.1. Mức lương tối thiểu tại khu vực Tokyo, Osaka và Kanagawa
Mức lương tối thiểu tại các siêu đô thị này là mức lương giờ cao nhất toàn quốc, phản ánh trực tiếp áp lực chi phí sinh hoạt đắt đỏ:
- Khu vực Tokyo: Mức lương sàn cao nhất cả nước, hiện đã vượt qua ngưỡng cũ và dao động ở mức trên 1.226 Yên/giờ.
- Khu vực Kanagawa & Osaka: Bám sát nút thủ đô Tokyo. Trong đó, Kanagawa (với thành phố cảng Yokohama) và Osaka tạo thành tam giác kinh tế có thu nhập giờ dao động từ 1.177 Yên/giờ đến hơn 1.225 Yên/giờ.
.png?width=800&height=449&name=muc-luong-toi-thieu-theo-vung-o-nhat-ban%20(2).png)
Lưu ý đặc biệt: Dù tổng lương nhận được rất cao nhưng người lao động tại đây phải đối mặt với tiền thuê nhà và chi phí ăn uống đắt đỏ hơn các vùng khác khoảng 30%, do đó mức tích lũy thực tế chưa hẳn đã vượt trội hoàn toàn.
1.2. So sánh lương giờ vùng đô thị lớn với vùng nông thôn Nhật Bản
Sự chênh lệch lương giờ thực tế giữa nhóm tỉnh phát triển nhất và nhóm tỉnh thuần nông có thể lên tới 200 Yên cho mỗi giờ làm việc. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết theo thực tế năm 2026:
|
Nhóm tỉnh |
Tỉnh tiêu biểu |
Mức lương tối thiểu/giờ (Yên) |
Đặc điểm chi phí sinh hoạt |
|
Nhóm 1: Đô thị lớn |
Tokyo, Kanagawa, Osaka |
1.177 đến 1.226 |
Rất cao, đặc biệt là tiền nhà |
|
Nhóm 2: Tỉnh công nghiệp |
Aichi, Saitama, Chiba |
1.100 đến 1.170 |
Cao vừa phải, nhiều việc làm |
|
Nhóm 3: Tỉnh trung bình |
Hiroshima, Miyagi, Shizuoka |
1.050 đến 1.100 |
Trung bình, dễ sống |
|
Nhóm 4: Tỉnh nông thôn |
Iwate, Tottori, Kochi, Oita |
1.023 đến 1.050 |
Thấp, rất tiết kiệm |
- Yếu tố cân bằng tài chính: Các tỉnh thuộc Nhóm 4 (thuần nông hoặc vùng sâu) có mức lương nằm ở mức sàn thấp nhất (từ 1.023 Yên/giờ). Tuy nhiên, chi phí thuê nhà và thực phẩm tại đây cực kỳ rẻ (chỉ bằng 40 - 50% so với Tokyo), giúp số tiền tích lũy thực tế của người lao động đôi khi không quá chênh lệch so với làm việc tại các siêu đô thị.
2. Quy định tăng lương áp dụng cho những đối tượng nào?
Quy định mức lương tối thiểu vùng áp dụng cho tất cả người lao động đang làm việc trên lãnh thổ Nhật Bản (bao gồm lao động chính thức, bán thời gian, thực tập sinh và Tokutei).
.png?width=800&height=449&name=muc-luong-toi-thieu-theo-vung-o-nhat-ban%20(1).png)
- Thời điểm điều chỉnh tự động: Vào tháng 10 hàng năm, khi chính phủ công bố mức lương tối thiểu vùng mới, công ty tiếp nhận có nghĩa vụ pháp lý phải tự động điều chỉnh tăng lương giờ cho người lao động mà không cần họ phải chủ động yêu cầu.
- Quyền tự bảo vệ: Người lao động nên đối chiếu mức lương giờ trên phiếu lương (給料明細 - kyuyo meisai) với mức lương tối thiểu vùng mới nhất sau mỗi đợt tháng 10. Nếu phát hiện vi phạm, bạn có quyền khiếu nại trực tiếp lên Cục Thanh tra Tiêu chuẩn Lao động (Roudou Kijun Kanriksho) để được bảo vệ và truy lĩnh phần lương còn thiếu.
3. Các quy định pháp lý và khoản trích trừ trên bảng lương
Để tính toán chính xác số tiền thực tế bỏ túi mỗi tháng, người lao động cần nắm rõ 4 yếu tố cốt lõi sau:
3.1. Lương tối thiểu theo ngành nghề (Sangyo Betsu)
Lương tối thiểu theo ngành nghề (産業別最低賃金 - Sangyo Betsu Saichigin) là mức lương sàn riêng biệt được thiết lập cho các ngành kỹ thuật cao hoặc có yếu tố độc hại như cơ khí, đóng tàu, chế tạo máy... Mức lương này luôn cao hơn mức lương tối thiểu vùng. Theo luật, doanh nghiệp bắt buộc phải áp dụng mức lương nào cao hơn cho người lao động.
3.2. Hệ số tính tiền lương tăng ca (Zangyou) và làm đêm
Tiền lương tăng ca tại Nhật Bản được luật hóa nhân thêm hệ số bắt buộc từ 25% đến 50% dựa trên lương giờ cơ bản:
- Tăng ca thông thường (vượt quá 8 giờ/ngày hoặc 40 giờ/tuần): Lương cơ bản x 1.25
- Làm đêm (từ 22h đêm đến 5h sáng hôm sau): Cộng thêm phụ phí 25%, tức hệ số 1.25
- Vừa tăng ca vừa làm đêm (đồng thời cả hai điều kiện): Hệ số tổng cộng là 1.50
3.3. Sự khác biệt giữa tổng thu nhập (Gross) và lương thực lĩnh (Net)
Lương thực lĩnh (Net) luôn thấp hơn tổng thu nhập (Gross) từ 15% đến 25% do các khoản khấu trừ bắt buộc:
- Thuế thu nhập & Thuế cư trú: Trích trừ dựa trên thu nhập (thuế cư trú áp dụng từ năm thứ hai tại Nhật).
- Bảo hiểm xã hội trọn gói (Shakai Hoken): Gồm bảo hiểm y tế, tai nạn lao động và tiền hưu ký quốc gia (Nenkin).
Mẹo tài chính: Khoản tiền đóng Nenkin sẽ được hoàn lại một phần đáng kể sau khi bạn kết thúc hợp đồng về nước (gọi là Dattai Ichiji-kin). Bạn có quyền nộp đơn yêu cầu hoàn lại trong vòng 2 năm kể từ ngày rời Nhật Bản với số tiền có thể lên tới vài trăm nghìn Yên.
3.4. Quyền lợi của Thực tập sinh và lao động Tokutei
Một lần nữa khẳng định, toàn bộ thực tập sinh kỹ năng và lao động Kỹ năng đặc định bắt buộc phải được chi trả mức lương bằng hoặc cao hơn mức lương tối thiểu vùng tại thời điểm hiện tại của năm 2026, tuyệt đối không có bất kỳ ngoại lệ pháp lý nào.
Tóm lại, mức lương tối thiểu theo vùng ở Nhật Bản là yếu tố quan trọng mà bất kỳ ai đang làm việc hoặc có ý định làm việc tại đất nước này cũng cần nắm rõ. Việc hiểu đúng quy định về mức lương tối thiểu không chỉ giúp người lao động bảo vệ quyền lợi chính đáng của bản thân mà còn tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có trong quá trình làm việc. Đặc biệt, mức lương này có thể thay đổi theo từng năm và khác nhau giữa các tỉnh thành, vì vậy người lao động nên thường xuyên cập nhật thông tin mới nhất từ các nguồn chính thức. Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đầy đủ hơn về vấn đề này.
GF Works chuyên hỗ trợ giới thiệu việc làm ngành Kỹ năng đặc định (Nhà hàng & Chế biến thực phẩm), hỗ trợ xin Visa và đồng hành cùng các bạn trong suốt quá trình sinh sống, làm việc tại Nhật Bản cũng như các bạn đang ở Việt Nam, Myanmar, Indonesia.
【GF Works – Bệ phóng sự nghiệp với hơn 5.000 học viên thành công】
Không chỉ vận hành hơn 200 nhà hàng tại Nhật Bản và Việt Nam, chúng mình còn là đối tác tuyển dụng tin cậy của hơn 5.000 doanh nghiệp lớn nhỏ. Hiểu được những khó khăn khi xa quê hương, GF Works cam kết mang đến sự hỗ trợ toàn diện nhất để các bạn yên tâm lập nghiệp:
✅ Tư vấn việc làm miễn phí
✅ Hỗ trợ gặp gỡ định kỳ & tư vấn khi gặp khó khăn (an tâm ngay cả sau khi vào làm)
✅ Hỗ trợ SIM giá rẻ & tìm phòng tại Nhật
✅ Giới thiệu thẻ tín dụng dành cho người nước ngoài
Nếu bạn đang quan tâm đến công việc Tokutei ngành Nhà hàng hoặc Chế biến thực phẩm, đừng ngần ngại nhắn tin ngay cho GF Works nhé!
Chúng mình sẽ tư vấn chi tiết về mức lương, chế độ đãi ngộ và hỗ trợ bạn hết mình!









.webp)